| Problem | Problem code | Category | Points ▾ | AC % | AC # |
|---|---|---|---|---|---|
| Sort | sort | HSG Huyện/Quận | 3 | 45% | 109 |
| Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 | repl | HSG Huyện/Quận | 3p | 26% | 55 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | sopp | HSG Huyện/Quận | 3p | 22% | 113 |
| Tìm các số chia hết cho 3 nhưng không chia hết cho 9 | sochiahet3 | Chưa phân loại | 3p | 35% | 63 |
| Tiền điện mức | td | Chưa phân loại | 3p | 56% | 35 |
| Hình chữ nhật | hcn | Dễ | 3p | 37% | 163 |
| Thi Online | onlineexam | Chưa phân loại | 2 | 62% | 16 |
| Duyệt cặp số 1 | duyetcapso1 | None | 1 | 66% | 21 |
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | cses1638 | Chưa phân loại | 1p | 38% | 3 |
| Đo chiều cao của cây | treeheight | Chưa phân loại | 1 | 37% | 13 |
| subpalin | 942857 | Chưa phân loại | 1 | 25% | 1 |
| So sánh hai xâu | sosanh2xau | Chưa phân loại | 1p | 45% | 13 |
| Hello World ! | helloworld | HSG8 | 1p | 46% | 189 |
| Số đảo | nktsodao | HSG8 | 1p | 72% | 37 |
| Máy ủi | mayui | CSLOJ | 1p | 47% | 27 |
| Tham lam | thamlamkms | Chưa phân loại | 1 | 64% | 41 |
| SGAME | tknp4 | Dễ | 1 | 18% | 12 |
| Tính giai thừa | thtb2 | Dễ | 1p | 58% | 110 |
| Tìm số - Bài 4 TS10 Cần Thơ 2025-2026 | timsots10cantho2526 | None | 1p | 0% | 0 |
| THAM QUAN | 69729139 | THPT | 0 | 0% | 0 |