| Problem | Problem code | Category | Points | AC % ▾ | AC # |
|---|---|---|---|---|---|
| Màu ô | mauo | Chưa phân loại | 5p | 0% | 0 |
| CUM KET NOI | 328478324 | Chưa phân loại | 10 | 0% | 0 |
| Đào hầm | daoham | Chưa phân loại | 5p | 0% | 0 |
| Điểm trung bình | exam | Dễ | 5p | 0% | 0 |
| Đếm số lượng hình chữ nhật | demhcn | HSG Huyện/Quận | 7p | 0% | 0 |
| Bỏ phiếu bầu | bophieu | HSG Huyện/Quận | 7p | 0% | 0 |
| Đảo xâu | ts102425thdaoxau | HSG Tỉnh/Thành phố | 10p | 0% | 0 |
| Nguyên tố | ts102425thnguyento | Dễ | 3p | 0% | 0 |
| Tính tổng | ts102425thtinhtong | Dễ | 3p | 0% | 0 |
| Trò chơi số | numbergame | Chưa phân loại | 5p | 0% | 0 |
| Số có tổng bằng các chữ số bằng 10 | sumdigit | HSG Huyện/Quận | 10p | 0% | 0 |
| Tiết kiệm tiền thuê phòng | hotel | HSG Huyện/Quận | 10p | 0% | 0 |
| Giá trị lớn nhất | fkpowmax | Chưa phân loại | 10p | 0% | 0 |
| network(HSG11 2023-2024) | hsg112324network | HSG Tỉnh/Thành phố | 5p | 0% | 0 |
| THAM QUAN | 69729139 | THPT | 0 | 0% | 0 |
| Các số 14, 144 | so14 | HSG Huyện/Quận | 5 | 0% | 0 |
| Biến đổi dãy số | biendoiso | HSG Huyện/Quận | 7p | 0% | 0 |
| Vay và trả | vaytra | HSG Huyện/Quận | 7p | 0% | 0 |
| Xếp hàng | xephang | HSG Huyện/Quận | 7p | 0% | 0 |
| Số lần lặp của kí tự | lapkitu | HSG Huyện/Quận | 5p | 0% | 0 |