| # | Bài tập | Điểm | Thời gian: | Giới hạn bộ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TS10 Quảng Trị 2023 - 2024 Xếp thùng sơn | 20 (p) | 1.0s | 1G |
| 2 | TS10 Quảng Trị 2023 - 2024 Đường tròn | 20 (p) | 1.0s | 1G |
| 3 | TS10 Quảng Trị 2023 - 2024 Không tương đồng | 30 (p) | 1.0s | 1G |
| 4 | TS10 Quảng Trị 2023 - 2024 Biến đổi dãy | 30 (p) | 0.3s | 1G |