| # | Bài tập | Điểm | Thời gian: | Giới hạn bộ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TS10 Quảng Bình - Tính tổng | 100 (p) | 1.0s | 256M |
| 2 | TS10 Quảng Bình - Đếm kí tự | 100 (p) | 1.0s | 256M |
| 3 | [HSG9 Quảng Trị 24-25] Cà chua | 100 (p) | 1.0s | 1G |
| 4 | TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 100 (p) | 1.0s | 256M |
| 5 | Bus | 100 (p) | 1.0s | 1G |