| # | Bài tập | Điểm | Thời gian: | Giới hạn bộ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HSG9 Ninh Bình 2025-2026 Hình chữ nhật | 40 (p) | 1.0s | 1G |
| 2 | HSG9 Ninh Bình 2025-2026 Số đặc biệt | 40 (p) | 1.0s | 1G |
| 3 | HSG9 Ninh Bình 2025-2026 Đếm số nguyên tố | 40 (p) | 1.0s | 1G |
| 4 | HSG9 Ninh Bình 2025-2026 Chia dãy | 40 (p) | 1.0s | 1M |
| 5 | HSG9 Ninh Bình 2025-2026 Số gần chính phương | 40 (p) | 1.0s | 1G |