| # | Bài tập | Điểm | Thời gian: | Giới hạn bộ nhớ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HSG9 Cần thơ 2025-2026 Đáp án | 40 (p) | 1.0s | 1G |
| 2 | HSG9 Cần thơ 2025-2026 Đơn hàng | 40 (p) | 1.0s | 1G |
| 3 | HSG9 Cần thơ 2025-2026 Quà tri ân | 40 (p) | 1.0s | 1G |
| 4 | HSG9 Cần thơ 2025-2026 Tưới cây | 40 (p) | 1.0s | 1G |
| 5 | HSG9 Cần thơ 2025-2026 Tiết kiệm | 40 (p) | 1.0s | 1G |